Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "góc nhìn" (1)
góc nhìn
Tiếng Anh
Danh từperspective
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
Everyone has a different perspective.
Từ liên quan "góc nhìn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "góc nhìn" (1)
Mỗi người có góc nhìn khác nhau.
Everyone has a different perspective.
